ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tranh luận" (1件)
tranh luận
日本語
動議論する
Ông không dự phần tranh luận của luật sư.
彼は弁護士の議論に参加しなかった。
類語検索結果 "tranh luận" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tranh luận" (3件)
Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt.
議論は激しく行われた。
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
議論は候補者間の深い違いを露呈した。
Ông không dự phần tranh luận của luật sư.
彼は弁護士の議論に参加しなかった。
